Nghĩa của từ "access to" trong tiếng Việt

"access to" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

access to

US /ˈæk.ses tuː/
UK /ˈæk.ses tuː/
"access to" picture

Cụm từ

quyền tiếp cận, khả năng tiếp cận

the right or opportunity to use or benefit from something

Ví dụ:
Everyone should have equal access to education.
Mọi người nên có quyền tiếp cận giáo dục bình đẳng.
The villagers have no access to clean water.
Người dân làng không có nước sạch để sử dụng.